Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trải rộng" (1)

trải rộng
Tiếng Anh Động từto spread, to stretch out
Từ vựng của tôi
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
The rice fields stretch across the valley.

swap_horiz Từ liên quan "trải rộng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trải rộng" (1)

Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
The rice fields stretch across the valley.